柔暖 róu nuǎn · nhu noãn Hán Việt: nhu noãn · Pinyin: róu nuǎn Tổng quan Cấu tạo: 柔 (nhu) + 暖 (noãn)Pinyinróu nuǎnHán Việtnhu noãnCấu tạo柔 + 暖 · nhu + noãn nghĩa thành phần: nhu + noãn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 柔软温暖。Tân Hoa Tự Điển 1.柔软温暖。