柔曼
nhu mạn
Hán Việt: nhu mạn · Pinyin: róu màn
Tổng quan
mềm mại | nhẹ nhàng
Nghĩa
Việt
- Cihui mềm mại | nhẹ nhàng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 姿容妙曼柔曼动人; 温和婉转柔曼的歌声|婉转柔曼。
- Tân Hoa Tự Điển ①姿容妙曼柔曼动人。②温和婉转柔曼的歌声|婉转柔曼。
Eng
- CC-CEDICT soft|gentle
- Cihui soft; gentle