柔木

róu mù nhu mộc

Hán Việt: nhu mộc · Pinyin: róu mù

Tổng quan

Cấu tạo: (nhu) + (mộc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 质地柔韧之木。亦指可制琴瑟的桐﹑梓等木; 借指琴瑟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.质地柔韧之木。亦指可制琴瑟的桐﹑梓等木。 2.借指琴瑟。