柔柯

róu kē nhu kha

Hán Việt: nhu kha · Pinyin: róu kē

Tổng quan

Cấu tạo: (nhu) + (kha)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 細軟的枝條。宋.蘇軾〈滿庭芳.歸去來兮〉詞:「好在堂前細柳,應念我,莫剪柔柯。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指柔弱的枝条。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指柔弱的枝条。