柔桑

róu sāng nhu tang

Hán Việt: nhu tang · Pinyin: róu sāng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhu) + (tang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指嫩桑叶; 始发芽的桑树。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指嫩桑叶。 2.始发芽的桑树。