柔槳 róu jiǎng · nhu tưởng Hán Việt: nhu tưởng · Pinyin: róu jiǎng Tổng quan Cấu tạo: 柔 (nhu) + 槳 (tưởng)Pinyinróu jiǎngHán Việtnhu tưởngCấu tạo柔 + 槳 · nhu + tưởng nghĩa thành phần: nhu + tưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指轻柔的桨声。Tân Hoa Tự Điển 1.指轻柔的桨声。