柔櫓 róu lǔ · nhu lỗ Hán Việt: nhu lỗ · Pinyin: róu lǔ Tổng quan Cấu tạo: 柔 (nhu) + 櫓 (lỗ)Pinyinróu lǔHán Việtnhu lỗCấu tạo柔 + 櫓 · nhu + lỗ nghĩa thành phần: nhu + lỗ