柔毛
nhu mao
Hán Việt: nhu mao · Pinyin: róu máo
Tổng quan
ột tên chỉ con dê. nhu mao nhu mao ☆Một tên chỉ con dê.
Nghĩa
Việt
- Cihui ột tên chỉ con dê. nhu mao nhu mao ☆Một tên chỉ con dê.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 古代祭祀所用之羊的别称; 指轻暖的羊裘; 指毛笔。
- Tân Hoa Tự Điển 1.古代祭祀所用之羊的别称。 2.指轻暖的羊裘。 3.指毛笔。
Eng
- Cihui 柔毛 óumáo n. soft hair/fur/wool
ja
- JMdict soft hair|downy hair|fur|(intestinal) villus