柔民 róu mín · nhu dân Hán Việt: nhu dân · Pinyin: róu mín Tổng quan Cấu tạo: 柔 (nhu) + 民 (dân)Pinyinróu mínHán Việtnhu dânCấu tạo柔 + 民 · nhu + dân nghĩa thành phần: nhu + dân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 安抚人民。Tân Hoa Tự Điển 1.安抚人民。