柔氣 róu qì · nhu khí Hán Việt: nhu khí · Pinyin: róu qì Tổng quan Cấu tạo: 柔 (nhu) + 氣 (khí)Pinyinróu qìHán Việtnhu khíCấu tạo柔 + 氣 · nhu + khí nghĩa thành phần: nhu + khí