柔湯 róu tāng · nhu thang Hán Việt: nhu thang · Pinyin: róu tāng Tổng quan Cấu tạo: 柔 (nhu) + 湯 (thang)Pinyinróu tāngHán Việtnhu thangCấu tạo柔 + 湯 · nhu + thang nghĩa thành phần: nhu + thang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 药性温和的汤剂。Tân Hoa Tự Điển 1.药性温和的汤剂。