柔活 róu huó · nhu hoạt Hán Việt: nhu hoạt · Pinyin: róu huó Tổng quan Cấu tạo: 柔 (nhu) + 活 (hoạt)Pinyinróu huóHán Việtnhu hoạtCấu tạo柔 + 活 · nhu + hoạt nghĩa thành phần: nhu + hoạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 柔和而生动。Tân Hoa Tự Điển 1.柔和而生动。