柔液 róu yè · nhu dịch Hán Việt: nhu dịch · Pinyin: róu yè Tổng quan Cấu tạo: 柔 (nhu) + 液 (dịch)Pinyinróu yèHán Việtnhu dịchCấu tạo柔 + 液 · nhu + dịch nghĩa thành phần: nhu + dịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹柔润。Tân Hoa Tự Điển 1.犹柔润。