柔瑩 róu yíng · nhu oánh Hán Việt: nhu oánh · Pinyin: róu yíng Tổng quan Cấu tạo: 柔 (nhu) + 瑩 (oánh)Pinyinróu yíngHán Việtnhu oánhCấu tạo柔 + 瑩 · nhu + oánh nghĩa thành phần: nhu + oánh