柔祇

róu qí nhu kì

Hán Việt: nhu kì · Pinyin: róu qí

Tổng quan

Cấu tạo: (nhu) + (kì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 地的别称。祇,地神。古人谓地道阴柔,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.地的别称。祇,地神。古人谓地道阴柔,故称。