柔種 róu zhǒng · nhu chủng Hán Việt: nhu chủng · Pinyin: róu zhǒng Tổng quan Cấu tạo: 柔 (nhu) + 種 (chủng)Pinyinróu zhǒngHán Việtnhu chủngCấu tạo柔 + 種 · nhu + chủng nghĩa thành phần: nhu + chủng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓于硬土上施肥,使土松软后栽种。Tân Hoa Tự Điển 1.谓于硬土上施肥,使土松软后栽种。