柔稚 nhu trĩ Hán Việt: nhu trĩ Tổng quan Cấu tạo: 柔 (nhu) + 稚 (trĩ)Hán Việtnhu trĩCấu tạo柔 + 稚 · nhu + trĩ nghĩa thành phần: nhu + trĩ