柔種 róu zhǒng · nhu chủng Hán Việt: nhu chủng · Pinyin: róu zhǒng Tổng quan Cấu tạo: 柔 (nhu) + 種 (chủng)Pinyinróu zhǒngHán Việtnhu chủngCấu tạo柔 + 種 · nhu + chủng nghĩa thành phần: nhu + chủng