柔穉 róu zhì · nhu trĩ Hán Việt: nhu trĩ · Pinyin: róu zhì Tổng quan Cấu tạo: 柔 (nhu) + 穉 (trĩ)Pinyinróu zhìHán Việtnhu trĩCấu tạo柔 + 穉 · nhu + trĩ nghĩa thành phần: nhu + trĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 幼嫩。Tân Hoa Tự Điển 1.幼嫩。