柔竿

róu gān nhu can

Hán Việt: nhu can · Pinyin: róu gān

Tổng quan

Cấu tạo: (nhu) + 竿 (can)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指有弹性的竹竿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指有弹性的竹竿。