柔纖 róu xiān · nhu tiêm Hán Việt: nhu tiêm · Pinyin: róu xiān Tổng quan Cấu tạo: 柔 (nhu) + 纖 (tiêm)Pinyinróu xiānHán Việtnhu tiêmCấu tạo柔 + 纖 · nhu + tiêm nghĩa thành phần: nhu + tiêm