柔翰
nhu hàn
Hán Việt: nhu hàn · Pinyin: róu hàn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 毛筆。《文選.左思.詠史詩八首之一》:「弱冠弄柔翰,卓犖觀群書。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指毛笔弱冠弄柔翰,卓荦观群书。
Eng
- Cihui 柔翰 róuhàn n. <trad.> Chinese writing brush