柔肝 nhu can Hán Việt: nhu can Tổng quan Cấu tạo: 柔 (nhu) + 肝 (can)Hán Việtnhu canCấu tạo柔 + 肝 · nhu + can nghĩa thành phần: nhu + can Nghĩa EngCihui 柔肝 óugān v.o. <Ch. med.> emolliate the liver