柔腸

róu cháng nhu tràng

Hán Việt: nhu tràng · Pinyin: róu cháng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhu) + (tràng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 柔曲的心肠。喻指缠绵的情意; 谓情意缠绵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.柔曲的心肠。喻指缠绵的情意。 2.谓情意缠绵。

Eng

  • Cihui 柔腸 óucháng n. tender heart