柔胎 róu tāi · nhu thai Hán Việt: nhu thai · Pinyin: róu tāi Tổng quan Cấu tạo: 柔 (nhu) + 胎 (thai)Pinyinróu tāiHán Việtnhu thaiCấu tạo柔 + 胎 · nhu + thai nghĩa thành phần: nhu + thai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 幼胎。Tân Hoa Tự Điển 1.幼胎。