柔勝

róu shèng nhu thắng

Hán Việt: nhu thắng · Pinyin: róu shèng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhu) + (thắng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓以柔顺而取胜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓以柔顺而取胜。