柔脆
nhu thúy
Hán Việt: nhu thúy · Pinyin: róu cuì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"柔脃"; 柔弱,软弱; 柔而易折;软而易碎; 柔和婉转。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"柔脃"。 2.柔弱,软弱。 3.柔而易折;软而易碎。 4.柔和婉转。
Hán Việt: nhu thúy · Pinyin: róu cuì