柔舌
nhu thiệt
Hán Việt: nhu thiệt · Pinyin: róu shé
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容人的嘴巴很會說話。明.劉基〈君子有所思〉詩:「報復延戈兵,范雎掉柔舌。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹巧舌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹巧舌。
Hán Việt: nhu thiệt · Pinyin: róu shé