柔豔 róu yàn · nhu diễm Hán Việt: nhu diễm · Pinyin: róu yàn Tổng quan Cấu tạo: 柔 (nhu) + 豔 (diễm)Pinyinróu yànHán Việtnhu diễmCấu tạo柔 + 豔 · nhu + diễm nghĩa thành phần: nhu + diễm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"柔艳"; 柔美的花; 柔美。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"柔艳"。 2.柔美的花。 3.柔美。