柔範 róu fàn · nhu phạm Hán Việt: nhu phạm · Pinyin: róu fàn Tổng quan Cấu tạo: 柔 (nhu) + 範 (phạm)Pinyinróu fànHán Việtnhu phạmCấu tạo柔 + 範 · nhu + phạm nghĩa thành phần: nhu + phạm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹阃范﹑闺范。Tân Hoa Tự Điển 1.犹阃范﹑闺范。