柔茹

róu rú nhu như

Hán Việt: nhu như · Pinyin: róu rú

Tổng quan

Cấu tạo: (nhu) + (như)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 柔懦。茹,通"懦"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.柔懦。茹,通"懦"。