柔荏

róu rěn nhu nhẫm

Hán Việt: nhu nhẫm · Pinyin: róu rěn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhu) + (nhẫm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 《诗·大雅·抑》"荏染柔木,言缗之丝。"后因以"柔荏"谓草木枝叶柔韧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《诗·大雅·抑》"荏染柔木,言缗之丝。"后因以"柔荏"谓草木枝叶柔韧。

Eng

  • Cihui 柔荏 óurěn v.p. <wr.> 1. weak 2. cowardly