柔荑
nhu đề
Hán Việt: nhu đề · Pinyin: róu tí
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 初生的茅芽,色白且柔嫩,用以比喻女子的手細白柔美。《詩經.衛風.碩人》:「手如柔荑,膚如凝脂。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 柔软而白的茅草嫩芽; 泛指草木嫩芽; 喻指女子柔嫩的手。
- Tân Hoa Tự Điển 1.柔软而白的茅草嫩芽。 2.泛指草木嫩芽。 3.喻指女子柔嫩的手。
Eng
- Cihui 柔荑 óutí <wr.> n. sprout; shoot ◆id. 1. woman's hands 2. slender and white (of a woman's hands)