柔莩 róu fú · nhu phu Hán Việt: nhu phu · Pinyin: róu fú Tổng quan Cấu tạo: 柔 (nhu) + 莩 (phu)Pinyinróu fúHán Việtnhu phuCấu tạo柔 + 莩 · nhu + phu nghĩa thành phần: nhu + phu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 幼芽附着的种子薄膜。莩,种子皮壳内的膜,萌生后蒙在芽上。Tân Hoa Tự Điển 1.幼芽附着的种子薄膜。莩,种子皮壳内的膜,萌生后蒙在芽上。