柔蔓

róu màn nhu mạn

Hán Việt: nhu mạn · Pinyin: róu màn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhu) + (mạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 柔弱的藤蔓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.柔弱的藤蔓。