柔蝡 róu rú·nhu nhuyễn Hán Việt: nhu nhuyễn · Pinyin: róu rú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.同"柔软"。 Cấu tạo: 柔 (nhu) + 蝡 (nhuyễn)Pinyinróu rúHán Việtnhu nhuyễnCấu tạo柔 + 蝡 · nhu + nhuyễn nghĩa thành phần: nhu + nhuyễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"柔软"。 Từ liên quan Gần nghĩa柔佛 · 柔光 · 柔和 · 柔嘉 · 柔声 · 柔媚 · 柔嫩 · 柔度