柔融 róu róng · nhu dung Hán Việt: nhu dung · Pinyin: róu róng Tổng quan Cấu tạo: 柔 (nhu) + 融 (dung)Pinyinróu róngHán Việtnhu dungCấu tạo柔 + 融 · nhu + dung nghĩa thành phần: nhu + dung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 溶化使柔软。Tân Hoa Tự Điển 1.溶化使柔软。