柔觸手 nhu xúc thủ Hán Việt: nhu xúc thủ Tổng quan Cấu tạo: 柔 (nhu) + 觸 (xúc) + 手 (thủ)Hán Việtnhu xúc thủCấu tạo柔 + 觸 + 手 · nhu + xúc + thủ nghĩa thành phần: nhu + xúc + thủ Nghĩa EngCihui palacle