柔轡 róu pèi · nhu bí Hán Việt: nhu bí · Pinyin: róu pèi Tổng quan Cấu tạo: 柔 (nhu) + 轡 (bí)Pinyinróu pèiHán Việtnhu bíCấu tạo柔 + 轡 · nhu + bí nghĩa thành phần: nhu + bí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 柔软的缰绳。Tân Hoa Tự Điển 1.柔软的缰绳。