柔闢 róu pì · nhu tịch Hán Việt: nhu tịch · Pinyin: róu pì Tổng quan Cấu tạo: 柔 (nhu) + 闢 (tịch)Pinyinróu pìHán Việtnhu tịchCấu tạo柔 + 闢 · nhu + tịch nghĩa thành phần: nhu + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 阴险邪僻。辟,通"僻"。Tân Hoa Tự Điển 1.阴险邪僻。辟,通"僻"。