柔逋

róu bū nhu bô

Hán Việt: nhu bô · Pinyin: róu bū

Tổng quan

Cấu tạo: (nhu) + (bô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 安抚逃亡的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.安抚逃亡的人。