柔道

róu dào nhu đạo

Hán Việt: nhu đạo · Pinyin: róu dào

Tổng quan

judo ường lối cư xử mềm dẻo — Một lối võ của Nhật Bản, dùng sức yếu chống sức mạnh, dùng sự mềm mại chống sự cứng rắn. nhu đạo nhu đạo ☆Đường lối cư xử mềm dẻo — Một lối võ của Nhật Bản, dùng sức yếu chống sức mạnh, dùng sự mềm mại chống sự cứng rắn.

Cấu tạo: (nhu) + (đạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui judo ường lối cư xử mềm dẻo — Một lối võ của Nhật Bản, dùng sức yếu chống sức mạnh, dùng sự mềm mại chống sự cứng rắn. nhu đạo nhu đạo ☆Đường lối cư xử mềm dẻo — Một lối võ của Nhật Bản, dùng sức yếu chống sức mạnh, dùng sự mềm mại chống sự cứng rắn.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.溫和謙讓的態度與方法。《後漢書.卷一.光武帝紀下》:「吾理天下,亦欲以柔道行之。」唐.張九齡〈龍池聖德頌〉:「清德之鑑,柔道之體,洪源濬規,實天之啟。」 2.一種徒手搏擊的武術。攻防、對練時以柔能克剛、剛柔並濟為特點,近似於摔跤。日本做有系統的訓練與推展,目前盛行於全世界,西元一九六四年,第十四屆奧運開始列為正式比賽項目。也稱為「柔術」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦称柔术”。两人徒手、赤足、着柔道服,在草席上进行比赛的运动项目。以把对手摔倒,或使对手的背着地达30秒钟者为胜,也可拿住对手肘关节或绞住对手颈动脉,迫使其认输。比赛按体重分级别进行。

Eng

  • CC-CEDICT judo
  • Cihui judo

ja

  • JMdict judo