柔邪 róu xié · nhu tà Hán Việt: nhu tà · Pinyin: róu xié Tổng quan Cấu tạo: 柔 (nhu) + 邪 (tà)Pinyinróu xiéHán Việtnhu tàCấu tạo柔 + 邪 · nhu + tà nghĩa thành phần: nhu + tà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 阴柔邪辟。Tân Hoa Tự Điển 1.阴柔邪辟。