柔鐵 róu tiě · nhu thiết Hán Việt: nhu thiết · Pinyin: róu tiě Tổng quan Cấu tạo: 柔 (nhu) + 鐵 (thiết)Pinyinróu tiěHán Việtnhu thiếtCấu tạo柔 + 鐵 · nhu + thiết nghĩa thành phần: nhu + thiết