柔雌 róu cí · nhu thư Hán Việt: nhu thư · Pinyin: róu cí Tổng quan Cấu tạo: 柔 (nhu) + 雌 (thư)Pinyinróu cíHán Việtnhu thưCấu tạo柔 + 雌 · nhu + thư nghĩa thành phần: nhu + thư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容柔和。Tân Hoa Tự Điển 1.形容柔和。