柔靜 róu jìng · nhu tĩnh Hán Việt: nhu tĩnh · Pinyin: róu jìng Tổng quan Cấu tạo: 柔 (nhu) + 靜 (tĩnh)Pinyinróu jìngHán Việtnhu tĩnhCấu tạo柔 + 靜 · nhu + tĩnh nghĩa thành phần: nhu + tĩnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 文静温柔雪莲洁白晶莹,柔静多姿|柔静的姑娘。EngCihui 柔靜 óujìng v.p. gentle and quiet