柔革 róu gé · nhu cách Hán Việt: nhu cách · Pinyin: róu gé Tổng quan Cấu tạo: 柔 (nhu) + 革 (cách)Pinyinróu géHán Việtnhu cáchCấu tạo柔 + 革 · nhu + cách nghĩa thành phần: nhu + cách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 柔软的皮革; 治皮革使之柔软; 指车轮外框包的皮革。Tân Hoa Tự Điển 1.柔软的皮革。 2.治皮革使之柔软。 3.指车轮外框包的皮革。