柔顏

róu yán nhu nhan

Hán Việt: nhu nhan · Pinyin: róu yán

Tổng quan

Cấu tạo: (nhu) + (nhan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 柔嫩的容颜; 和悦的面色。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.柔嫩的容颜。 2.和悦的面色。