柔馴 róu xùn · nhu tuần Hán Việt: nhu tuần · Pinyin: róu xùn Tổng quan Cấu tạo: 柔 (nhu) + 馴 (tuần)Pinyinróu xùnHán Việtnhu tuầnCấu tạo柔 + 馴 · nhu + tuần nghĩa thành phần: nhu + tuần