柔魂 róu hún · nhu hồn Hán Việt: nhu hồn · Pinyin: róu hún Tổng quan Cấu tạo: 柔 (nhu) + 魂 (hồn)Pinyinróu húnHán Việtnhu hồnCấu tạo柔 + 魂 · nhu + hồn nghĩa thành phần: nhu + hồn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 称女性阴魂。Tân Hoa Tự Điển 1.称女性阴魂。